Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每常

měi cháng

每常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每常 trong tiếng Việt

  1. thường xuyên (trong quá khứ)
  2. đều đặn
Tra từ liên quan