Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每端口价格每端口價格

měi duān kǒu jià gé

每端口价格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每端口价格 trong tiếng Việt

giá mỗi cổng

Tra từ liên quan