Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
联合
lián hé

kết hợp; gia nhập; hợp nhất; liên minh

Cụm từ
连合
lián hé

kết hợp; gia nhập; đoàn kết; liên minh; giống như 聯合|联合

Cụm từ
联合报
Lián hé Bào

Liên Hợp Báo, báo Đài Loan

Cụm từ
联合包裹服务公司
Lián hé Bāo guǒ Fú wù Gōng sī

Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)

Cụm từ
联合发表
lián hé fā biǎo

tuyên bố chung; thông cáo chung

Cụm từ
联合公报
lián hé gōng bào

tuyên bố chung

Cụm từ
联合古大陆
lián hé gǔ dà lù

Lục địa Pangea hoặc Pangaea

Cụm từ
联合国
Lián hé guó

Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国安全理事会
Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国大会
Lián hé guó Dà huì

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国儿童基金会
Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF

Cụm từ
联合国海洋法公约
Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuē

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển

Cụm từ
联合国环境规划署
Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔ

Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)

Cụm từ
联合国教科文组织
Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国开发计划署
Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国粮农组织
Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

Cụm từ
联合国秘书处
Lián hé guó Mì shū chù

Ban Thư ký Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国难民事务高级专员办事处
Lián hé guó Nán mín Shì wù Gāo jí Zhuān yuán Bàn shì chù

Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)

Cụm từ
联合国气候变化框架公约
Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē

Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu

Cụm từ
联合国宪章
Lián hé guó xiàn zhāng

Hiến chương Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合会
lián hé huì

liên đoàn

Cụm từ
联合舰队
lián hé jiàn duì

hạm đội liên hợp

Cụm từ
联合技术公司
Lián hé Jì shù Gōng sī

Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Cụm từ
联合军演
lián hé jūn yǎn

diễn tập quân sự chung

Cụm từ
连横
Lián Héng

Liên Hoành, phe phái của Trường phái Ngoại giao 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Cụm từ
联合品牌
lián hé pǐn pái

đồng thương hiệu

Cụm từ
联合声明
lián hé shēng míng

tuyên bố chung

Cụm từ
联合式合成词
lián hé shì hé chéng cí

từ ghép đẳng lập

Cụm từ
联合收割机
lián hé shōu gē jī

máy gặt đập liên hợp

Cụm từ
联合王国
Lián hé wáng guó

Vương quốc Liên hiệp

Cụm từ