Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流浪汉流浪漢

liú làng hàn

流浪汉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流浪汉 trong tiếng Việt

kẻ lang thang; người phiêu bạt

Tra từ liên quan