浏览量
lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trình duyệt web
›浏览liú lǎnxem lướt; duyệt
›浏海liú hǎixem 劉海|刘海[liu2 hai3]
›浏阳Liú yángLiuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
›浏览器liú lǎn qìtrình duyệt (phần mềm)
›浏阳市Liú yáng shìLiuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
›泸定Lú dìnghuyện Lô Định (Tạng: lcags zam rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4…
›泸定桥Lú dìng qiáoCầu Lô Định bắc qua sông Đại Độ 大渡河[Da4 du4 he2] ở Tứ Xuyên, được xây dựng bởi Khang Hy năm 1706, nối huyện…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.