浏览量 là gì?
浏览量 [liú lǎn liàng] có nghĩa là lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web.
Nghĩa của từ 浏览量 trong tiếng Việt
- lưu lượng (trang web)
- lượt xem
- lưu lượng truy cập trang web
Cách đọc và ghi nhớ 浏览量
浏览量 được đọc là liú lǎn liàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .