Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浏览量瀏覽量

liú lǎn liàng

浏览量 là gì?

浏览量 [liú lǎn liàng] có nghĩa là lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浏览量 trong tiếng Việt

  1. lưu lượng (trang web)
  2. lượt xem
  3. lưu lượng truy cập trang web

Cách đọc và ghi nhớ 浏览量

浏览量 được đọc là liú lǎn liàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan