Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng L

6.895 mục từ · Trang 12/115

罱泥船lǎn ní chuán

罱泥船: thuyền dùng để thu gom bùn sông (để dùng làm phân bón)

Cụm từ
烂泥扶不上墙làn ní fú bù shàng qiáng

烂泥扶不上墙: vô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi

Thành ngữ
烂泥糊不上墙làn ní hú bù shàng qiáng

烂泥糊不上墙: xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]

Cụm từ
蓝侬Lán nóng

蓝侬: John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh

Cụm từ
揽辔澄清lǎn pèi chéng qīng

揽辔澄清: nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)

Thành ngữ
烂片làn piàn

烂片: bộ phim dở

Cụm từ
兰坪Lán píng

兰坪: huyện tự trị dân tộc Bạch và Pumi Lanping, châu tự trị người Lisu Nujiang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
兰坪白族普米族自治县Lán píng Bái zú Pǔ mǐ zú Zì zhì xiàn

兰坪白族普米族自治县: huyện tự trị dân tộc Bạch và Pumi Lanping, châu tự trị người Lisu Nujiang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
蓝屏死机lán píng sǐ jī

蓝屏死机: (máy tính) (của hệ điều hành) bị treo và hiển thị "màn hình xanh chết chóc"

Cụm từ
兰坪县Lán píng xiàn

兰坪县: huyện tự trị Bạch và Pumi Lanping, châu tự trị dân tộc Lật Túc Nộ Giang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
蓝毗尼Lán pí ní

蓝毗尼: Lumbini, Nepal, nơi sinh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2] người sáng lập Phật giáo (cũng viết 嵐毘尼|岚毗尼[Lan2 pi2 ni2]…

Cụm từ
蓝皮书lán pí shū

蓝皮书: báo cáo chính thức (ví dụ: của chính phủ)

Cụm từ
兰谱lán pǔ

兰谱: nghĩa đen: danh mục hoa lan; nghĩa bóng: gia phả (đặc biệt trao đổi giữa anh em kết nghĩa)

Cụm từ
滥情làn qíng

滥情: hay thay đổi trong tình yêu; ủy mị

Cụm từ
篮球lán qiú

篮球: bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cụm từ
篮球场lán qiú chǎng

篮球场: sân bóng rổ

Cụm từ
揽权lǎn quán

揽权: tập trung quyền lực vào tay mình

Cụm từ
栏圈lán quān

栏圈: chuồng; sân nuôi động vật

Cụm từ
滥权làn quán

滥权: lạm quyền

Cụm từ
篮圈lán quān

篮圈: (bóng rổ) vòng; rổ

Cụm từ
兰若lán rě

兰若: chùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿蘭若|阿兰若[a1 lan2 re3])

Viết tắt
懒人lǎn rén

懒人: người lười biếng

Cụm từ
懒人包lǎn rén bāo

懒人包: (Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)

Cụm từ
懒人沙发lǎn rén shā fā

懒人沙发: ghế lười

Cụm từ
阑入lán rù

阑入: xâm nhập; trộn lẫn; hòa lẫn

Cụm từ
懒散lǎn sǎn

懒散: uể oải; cẩu thả; chểnh mảng

Cụm từ
蓝色lán sè

蓝色: màu xanh lam

Cụm từ
蓝色剂lán sè jì

蓝色剂: Chất độc Màu Xanh

Cụm từ
蓝色小精灵Lán sè xiǎo jīng líng

蓝色小精灵: xì trum; Smurf

Cụm từ
蓝色妖姬lán sè yāo jī

蓝色妖姬: hoa hồng xanh

Cụm từ
滥杀làn shā

滥杀: giết bừa bãi; thảm sát

Cụm từ
岚山Lán shān

岚山: quận Lanshan của thành phố Rizhao 日照市[Ri4 zhao4 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
蓝山Lán shān

蓝山: huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
兰山Lán shān

兰山: quận Lanshan của thành phố Linyi 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
阑珊lán shān

阑珊: sắp kết thúc; đang tàn

Cụm từ
滥觞làn shāng

滥觞: nghĩa đen: chén rượu trôi trên dòng suối; khởi nguồn (của một hiện tượng)

Cụm từ
岚山区Lán shān qū

岚山区: quận Lanshan của thành phố Rizhao 日照市[Ri4 zhao4 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
兰山区Lán shān qū

兰山区: quận Lanshan của thành phố Linyi 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
蓝山县Lán shān xiàn

蓝山县: huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
滥杀无辜làn shā wú gū

滥杀无辜: tàn sát người vô tội (thành ngữ)

Thành ngữ
兰麝lán shè

兰麝: nghĩa đen: lan và xạ hương; nghĩa bóng: hương thơm ngọt ngào

Cụm từ
蓝舌病lán shé bìng

蓝舌病: bệnh lưỡi xanh (bệnh virus ở gia súc)

Cụm từ
缆绳lǎn shéng

缆绳: dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu

Cụm từ
览胜lǎn shèng

览胜: thăm thắng cảnh

Cụm từ
烂舌头làn shé tóu

烂舌头: ngồi lê đôi mách; nói nhiều; không biết giữ mồm

Cụm từ
兰室lán shì

兰室: phòng của quý bà (kính ngữ)

Cụm từ
蓝饰带花lán shì dài huā

蓝饰带花: hoa ren xanh (Trachymene caerulea)

Cụm từ
烂熟làn shú

烂熟: nấu kỹ; biết rõ

Cụm từ
兰斯Lán sī

兰斯: Reims (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
兰斯洛特Lán sī luò tè

兰斯洛特: Lancelot (tên)

Cụm từ
烂俗làn sú

烂俗: sáo rỗng

Cụm từ
缆索lǎn suǒ

缆索: cáp; dây cáp; dây neo

Cụm từ
缆索吊椅lǎn suǒ diào yǐ

缆索吊椅: ghế nâng trượt tuyết

Cụm từ
烂摊子làn tān zi

烂摊子: mớ hỗn độn; đống lộn xộn

Cụm từ
烂桃花làn táo huā

烂桃花: chuyện tình không vui

Cụm từ
滥套子làn tào zi

滥套子: lời nói sáo rỗng; nói chuyện vô nghĩa

Cụm từ
兰特Lán tè

兰特: Rand hoặc Randt (tên gọi)

Cụm từ
蓝天lán tiān

蓝天: bầu trời xanh

Cụm từ
蓝田Lán tián

蓝田: huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
蓝田县Lán tián xiàn

蓝田县: huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ