Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流丽流麗

liú lì

流丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流丽 trong tiếng Việt

mượt mà và hoa mỹ; tuôn chảy (phong cách, v.v.)

Tra từ liên quan