Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六脚六腳

Liù jiǎo

六脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六脚 trong tiếng Việt

Thị trấn Liujiao hoặc Liuchiao ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], miền tây Đài Loan

Tra từ liên quan