Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流离颠沛流離顛沛

liú lí diān pèi

流离颠沛 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流离颠沛 trong tiếng Việt

không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai

Tra từ liên quan