Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流量

liú liàng

流量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流量 trong tiếng Việt

lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động

Tra từ liên quan