Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流量计流量計

liú liàng jì

流量计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流量计 trong tiếng Việt

đồng hồ đo lưu lượng

Tra từ liên quan