Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流浪者

liú làng zhě

流浪者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流浪者 trong tiếng Việt

  1. kẻ lang thang
  2. kẻ du mục
  3. kẻ phiêu bạt
  4. người lang thang
Tra từ liên quan