Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
liè

tách; nứt; vỡ; toạc ra

Từ vựng
liè

dùng trong 趔趄|趔趄[lie4 qie5]

Từ vựng
liè

bước qua

Từ vựng
liè

lông cứng; bờm

Từ vựng
𫚭
liè

cá tuế

Từ vựng
liè

chim gõ kiến

Từ vựng
猎豹
liè bào

báo gêpa

Cụm từ
裂变
liè biàn

phân hạch

Cụm từ
裂变材料
liè biàn cái liào

vật liệu có thể phân hạch

Cụm từ
裂变产物
liè biàn chǎn wù

sản phẩm phân hạch

Cụm từ
裂变碎片
liè biàn suì piàn

mảnh vỡ phân hạch

Cụm từ
裂变同位素
liè biàn tóng wèi sù

đồng vị phân hạch

Cụm từ
裂变武器
liè biàn wǔ qì

vũ khí phân hạch

Cụm từ
裂变炸弹
liè biàn zhà dàn

bom phân hạch

Cụm từ
列表
liè biǎo

danh sách

Cụm từ
列别杰夫
Liè biè jié fū

Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)

Cụm từ
列兵
liè bīng

binh nhì (quân đội)

Cụm từ
劣币驱逐良币
liè bì qū zhú liáng bì

tiền xấu đuổi tiền tốt (kinh tế)

Cụm từ
猎捕
liè bǔ

săn bắt; săn lùng

Cụm từ
猎场
liè chǎng

bãi săn

Cụm từ
列车
liè chē

tàu hoả (đường sắt)

Cụm từ
列车员
liè chē yuán

nhân viên tàu hỏa

Cụm từ
列车长
liè chē zhǎng

trưởng tàu; quản lý tàu

Cụm từ
列出
liè chū

liệt kê; lập danh sách

Cụm từ
列岛
liè dǎo

quần đảo; chuỗi đảo

Cụm từ
猎刀
liè dāo

dao săn

Cụm từ
劣等
liè děng

chất lượng kém; hạng kém

Cụm từ
烈度
liè dù

cường độ

Cụm từ
列队
liè duì

theo đội hình (quân đội)

Cụm từ
裂缝
liè fèng

vết nứt; khe hở; LT:道[dao4]

Cụm từ