Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琉璃

liú li

琉璃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琉璃 trong tiếng Việt

kính màu; men gốm

Tra từ liên quan