Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
勒斯波斯
Lè sī bō sī

Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)

Cụm từ
勒斯波斯岛
Lè sī bō sī Dǎo

Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)

Cụm từ
勒索
lè suǒ

tống tiền; cưỡng đoạt

Cụm từ
勒索软件
lè suǒ ruǎn jiàn

phần mềm tống tiền (tin học)

Cụm từ
勒索罪
lè suǒ zuì

tội tống tiền

Cụm từ
乐陶陶
lè táo táo

vui vẻ; phấn khởi

Cụm từ
乐天
lè tiān

vô tư; vui vẻ; lạc quan

Cụm từ
乐天派
lè tiān pài

người vui vẻ; lạc quan

Cụm từ
乐天知命
lè tiān zhī mìng

bằng lòng với những gì mình có

Cụm từ
乐透
lè tòu

xổ số; lotto (từ mượn)

Cụm từ
乐土
lè tǔ

nơi hạnh phúc; thiên đường; chốn bình yên

Cụm từ
乐歪
lè wāi

rất vui; (miệng ai đó) cười toe toét

Cụm từ
勒维夫
Lè wéi fu

Lviv (Lvov), thành phố ở miền tây Ukraine

Cụm từ
勒维纳斯
Lè wéi nà sī

Levinas (nhà triết học)

Cụm từ
勒威耶
Lè wēi yē

Urbain Le Verrier (1811-1877), nhà toán học và thiên văn học người Pháp dự đoán vị trí của sao Hải Vương

Cụm từ
乐羊羊
lè yáng yáng

Dê vui vẻ (nhóm năm chú dê hoạt hình), linh vật của đại hội thể thao châu Á Quảng Châu 2010 廣州亞運會|广州亚运会

Cụm từ
乐业
Lè yè

huyện Leye ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
乐业县
Lè yè xiàn

huyện Leye ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
乐意
lè yì

sẵn sàng làm gì đó; sẵn lòng làm gì đó; vui vẻ làm gì đó; hài lòng; thỏa mãn

Cụm từ
仂语
lè yǔ

cụm từ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
乐于
lè yú

sẵn lòng (làm gì đó); vui vẻ làm

Cụm từ
乐园
lè yuán

thiên đường

Cụm từ
乐于助人
lè yú zhù rén

sẵn sàng giúp đỡ người khác

Cụm từ
乐在其中
lè zài qí zhōng

tìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ
乐之
Lè zhī

Ritz (thương hiệu bánh quy)

Cụm từ
乐至
Lè zhì

huyện Lạc Chí, Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
乐至县
Lè zhì xiàn

huyện Lạc Chí, Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
簕竹
lè zhú

tre gai (Bambusa blumeana)

Cụm từ
乐子
lè zi

niềm vui; sự thích thú; chuyện cười

Cụm từ
乐滋滋
lè zī zī

(khẩu ngữ) mãn nguyện; vui vẻ

Khẩu ngữ