Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流寇

liú kòu

流寇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流寇 trong tiếng Việt

giặc cướp lưu động; nhóm nổi loạn

Tra từ liên quan