Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流岚流嵐

liú lán

流岚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流岚 trong tiếng Việt

sương mù núi

Tra từ liên quan