流浪
流浪 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 流浪 trong tiếng Việt
lang thang; phiêu bạt; đi lang thang; du mục; vô gia cư; không ổn định (ví dụ: dân số); kẻ lang thang
lang thang; phiêu bạt; đi lang thang; du mục; vô gia cư; không ổn định (ví dụ: dân số); kẻ lang thang