Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流览流覽

liú lǎn

流览 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流览 trong tiếng Việt

đọc lướt; duyệt

Tra từ liên quan