Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鎏金

liú jīn

鎏金 là gì?

鎏金 [liú jīn] có nghĩa là biến thể của 鎦金|镏金[liu2 jin1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鎏金 trong tiếng Việt

biến thể của 鎦金|镏金[liu2 jin1]

Cách đọc và ghi nhớ 鎏金

鎏金 được đọc là liú jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 鎦金|镏金[liu2 jin1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan