Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
𬴊
lín

biến thể của 麟[lin2], kỳ lân cái

Từ vựng
lín

vảy (của cá)

Từ vựng
lín

biến thể của 麟[lin2]

Từ vựng
lín

dùng trong 麒麟[qi2 lin2]

Từ vựng
𡳞
lìn

(phương ngữ Mân Nam) bộ phận sinh dục nam; dương vật

Từ vựng
李娜
Lǐ Nà

Li Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam (đơn nữ Giải Pháp Mở rộng 2011)

Cụm từ
利奈唑胺
Lì nài zuò àn

Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp

Cụm từ
利纳克斯
Lì nà kè sī

Linux (hệ điều hành)

Cụm từ
罹难
lí nàn

chết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạng

Cụm từ
临安
Lín ān

Lâm An, thành phố cấp huyện ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
临安市
Lín ān shì

Lâm An, thành phố cấp huyện ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
临安县
Lín ān xiàn

huyện Lâm An ở Chiết Giang, phía tây Hàng Châu

Cụm từ
淋巴
lín bā

bạch huyết (từ mượn); thuộc về bạch huyết

Cụm từ
淋巴癌
lín bā ái

u lympho

Cụm từ
林八哥
lín bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) sáo lớn (Acridotheres grandis)

Cụm từ
淋巴管
lín bā guǎn

mạch bạch huyết

Cụm từ
淋巴结
lín bā jié

hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

Cụm từ
淋巴瘤
lín bā liú

u lympho

Cụm từ
邻邦
lín bāng

quốc gia láng giềng

Cụm từ
拎包
līn bāo

túi xách hoặc túi mua sắm (tiếng địa phương)

Cụm từ
林堡
Lín bǎo

Limburg, Hà Lan; Limbourg, Bỉ

Cụm từ
拎包党
līn bāo dǎng

(thông tục) kẻ giật túi

Cụm từ
淋巴腺
lín bā xiàn

tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết

Cụm từ
淋巴细胞
lín bā xì bāo

tế bào lympho

Cụm từ
淋巴系统
lín bā xì tǒng

hệ bạch huyết

Cụm từ
淋巴液
lín bā yè

dịch bạch huyết; bạch huyết

Cụm từ
邻苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ

phthalate (hóa học)

Cụm từ
邻苯醌
lín běn kūn

1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone

Cụm từ
林边
Lín biān

Thị trấn Lâm Biên, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
林边乡
Lín biān xiāng

Thị trấn Lâm Biên, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ