Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榴莲族榴蓮族

liú lián zú

榴莲族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榴莲族 trong tiếng Việt

người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Tra từ liên quan