Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溜肩膀

liū jiān bǎng

溜肩膀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溜肩膀 trong tiếng Việt

vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm

Tra từ liên quan