Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
交叉
jiāo chā

giao nhau; giao cắt; chồng chéo

Cụm từ
较差
jiào chà

bình thường; khá kém; không đặc biệt tốt

Cụm từ
交叉点
jiāo chā diǎn

giao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt

Cụm từ
交叉火力
jiāo chā huǒ lì

làn đạn giao nhau

Cụm từ
交差
jiāo chāi

báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Cụm từ
交叉口
jiāo chā kǒu

giao lộ

Cụm từ
交缠
jiāo chán

quấn quít; hoà quyện

Cụm từ
交叉耐药性
jiāo chā nài yào xìng

kháng chéo

Cụm từ
校场
jiào chǎng

bãi tập quân sự

Cụm từ
较场
jiào chǎng

bãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]

Cụm từ
较长絜短
jiào cháng xié duǎn

so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm

Cụm từ
交叉熵
jiāo chā shāng

entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Cụm từ
交叉学科
jiāo chā xué kē

liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)

Cụm từ
交叉阴影线
jiāo chā yīn yǐng xiàn

đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo

Cụm từ
交叉运球
jiāo chā yùn qiú

dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)

Cụm từ
叫车
jiào chē

gọi taxi (bằng điện thoại); đặt xe (qua ứng dụng)

Cụm từ
绞车
jiǎo chē

tời; quay tời

Cụm từ
轿车
jiào chē

xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt; xe limousine; LT:部[bu4],輛|辆[liang4]

Cụm từ
娇嗔
jiāo chēn

(của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng

Cụm từ
交城
Jiāo chéng

huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
教程
jiào chéng

khóa học (thường dùng trong tiêu đề sách)

Cụm từ
蕉城
Jiāo chéng

quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
蕉城区
Jiāo chéng qū

quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
交城县
Jiāo chéng xiàn

huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
交驰
jiāo chí

quay vòng liên tục; vo ve xung quanh

Cụm từ
娇痴
jiāo chī

bị làm hư và ngây thơ

Cụm từ
角尺
jiǎo chǐ

ê ke (dụng cụ đo góc vuông)

Cụm từ
娇宠
jiāo chǒng

nuông chiều; chiều chuộng

Cụm từ
交出
jiāo chū

giao nộp

Cụm từ
娇喘
jiāo chuǎn

thở yếu ớt

Cụm từ