Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齑粉齏粉

jī fěn

齑粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齑粉 trong tiếng Việt

  1. bột mịn
  2. mảnh vỡ
Tra từ liên quan