Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激忿

jī fèn

激忿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激忿 trong tiếng Việt

biến thể của 激憤|激愤[ji1 fen4]

Tra từ liên quan