Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡飞狗跳雞飛狗跳

jī fēi gǒu tiào

鸡飞狗跳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡飞狗跳 trong tiếng Việt

nghĩa đen gà bay chó nhảy (thành ngữ); bóng nghĩa hỗn loạn; mất trật tự

Tra từ liên quan