睫状体睫狀體 jié zhuàng tǐ 睫状体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睫状体 trong tiếng Việt thể mi (trong mắt, chứa cơ điều tiết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan