Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芥子气芥子氣

jiè zǐ qì

芥子气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芥子气 trong tiếng Việt

khí mù tạt

Tra từ liên quan