Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基辅基輔

Jī fǔ

基辅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基辅 trong tiếng Việt

Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine

Tra từ liên quan