Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡飞蛋打雞飛蛋打

jī fēi dàn dǎ

鸡飞蛋打 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡飞蛋打 trong tiếng Việt

  1. gà thì bay đi, trứng thì vỡ
  2. lỗ nặng (thành ngữ)
Tra từ liên quan