鸡飞蛋打雞飛蛋打 jī fēi dàn dǎ 鸡飞蛋打 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡飞蛋打 trong tiếng Việt gà thì bay đi, trứng thì vỡlỗ nặng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan