Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积分常数積分常數

jī fēn cháng shù

积分常数 là gì?

积分常数 [jī fēn cháng shù] có nghĩa là hằng số tích phân (toán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积分常数 trong tiếng Việt

hằng số tích phân (toán)

Cách đọc và ghi nhớ 积分常数

积分常数 được đọc là jī fēn cháng shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hằng số tích phân (toán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan