缉访 là gì?
缉访 [jī fǎng] có nghĩa là tìm kiếm và thẩm tra.
Nghĩa của từ 缉访 trong tiếng Việt
tìm kiếm và thẩm tra
Cách đọc và ghi nhớ 缉访
缉访 được đọc là jī fǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tìm kiếm và thẩm tra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .