Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己方

jǐ fāng

己方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己方 trong tiếng Việt

  1. phe của chúng ta
  2. phe mình (v.v.)
Tra từ liên quan