Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计分卡計分卡

jì fēn kǎ

计分卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计分卡 trong tiếng Việt

thẻ ghi điểm

Tra từ liên quan