计分卡計分卡 jì fēn kǎ 计分卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计分卡 trong tiếng Việt thẻ ghi điểm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan