基肥 là gì?
基肥 [jī féi] có nghĩa là phân bón lót.
Nghĩa của từ 基肥 trong tiếng Việt
phân bón lót
Cách đọc và ghi nhớ 基肥
基肥 được đọc là jī féi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân bón lót”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .