Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疾风疾風

jí fēng

疾风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疾风 trong tiếng Việt

  1. gió mạnh
  2. gió giật
Tra từ liên quan