介子推
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
介子推
xem 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]
Giản thể介子推
Phồn thể介子推
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng