Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积分榜積分榜

jī fēn bǎng

积分榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积分榜 trong tiếng Việt

bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)

Tra từ liên quan