Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节足动物節足動物

jié zú dòng wù

节足动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节足动物 trong tiếng Việt

động vật chân đốt, động vật có cơ thể phân đốt và chân khớp; giống như 節肢動物|节肢动物[jie2 zhi1 dong4 wu4]

Tra từ liên quan