Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计分环計分環

jì fēn huán

计分环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计分环 trong tiếng Việt

vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)

Tra từ liên quan