Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
贺尔蒙
hè ěr méng

hormone (từ mượn)

Cụm từ
赫尔墨斯
Hè ěr mò sī

Hermes (vị thần Hy Lạp)

Cụm từ
赫耳墨斯
Hè ěr mò sī

Hermes, trong thần thoại Hy Lạp, sứ giả của các vị thần

Cụm từ
赫尔穆特
Hè ěr mù tè

Helmut (tên)

Cụm từ
赫尔穆特·科尔
Hè ěr mù tè · Kē ěr

Helmut Kohl (1930-), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998

Cụm từ
合而为一
hé ér wéi yī

hợp nhất lại (thành ngữ); thống nhất các yếu tố khác biệt thành một tổng thể

Thành ngữ
赫尔辛基
Hè ěr xīn jī

Helsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan

Cụm từ
褐耳鹰
hè ěr yīng

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu chân đỏ (Accipiter badius)

Cụm từ
合法
hé fǎ

hợp pháp; chính đáng; hợp lệ

Cụm từ
核发电
hé fā diàn

phát điện hạt nhân

Cụm từ
核发电厂
hé fā diàn chǎng

nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
合法化
hé fǎ huà

hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa

Cụm từ
盒饭
hé fàn

cơm hộp

Cụm từ
何妨
hé fáng

có hại gì đâu khi (làm gì đó)

Cụm từ
何方
hé fāng

ở đâu?

Cụm từ
核防御
hé fáng yù

phòng thủ hạt nhân

Cụm từ
核反击
hé fǎn jī

phản công hạt nhân

Cụm từ
核反应
hé fǎn yìng

phản ứng hạt nhân

Cụm từ
核反应堆
hé fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
合法性
hé fǎ xìng

tính hợp pháp

Cụm từ
合肥
Hé féi

Hợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]

Cụm từ
合肥工业大学
Hé féi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Hợp Phì

Cụm từ
合肥市
Hé féi shì

Hợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]

Cụm từ
核废物
hé fèi wù

chất thải hạt nhân

Cụm từ
河粉
hé fěn

bánh phở dạng sợi rộng

Cụm từ
赫芬顿邮报
Hè fēn dùn Yóu bào

Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)

Cụm từ
合缝
hé fèng

(cửa, cửa sổ, v.v.) khít khi đóng; đóng khớp

Cụm từ
和风
hé fēng

gió nhẹ; (Đài Loan) phong cách Nhật Bản (nấu ăn, v.v.)

Cụm từ
鹤俸
hè fèng

bổng lộc của quan chức

Cụm từ
鹤峰
Hè fēng

huyện Hefeng thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ