Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后挡板後擋板

hòu dǎng bǎn

后挡板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后挡板 trong tiếng Việt

tấm chắn sau

Tra từ liên quan