后壁
Houbi, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
Houbi, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: bụi mù sau xe; nghĩa bóng: theo bước chân ai đó; đường đời
›后天hòu tiānngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]); mắc…
›后坐力hòu zuò lìđộ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng
›后天性hòu tiān xìngmắc phải (đặc điểm,...)
›后坐hòu zuòđộ giật (của súng); phản ứng dữ dội
›后娘hòu niángmẹ kế (thông tục)
›后嗣hòu sìngười thừa kế; hậu duệ; đời sau
›后妈hòu mā(thông tục) mẹ kế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.