Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后壁後壁

Hòu bì

后壁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后壁 trong tiếng Việt

Houbi, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan

Tra từ liên quan