Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后代後代

hòu dài

后代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后代 trong tiếng Việt

hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau

Tra từ liên quan