Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候场候場

hòu chǎng

候场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候场 trong tiếng Việt

(diễn viên, vận động viên, v.v.) chuẩn bị ra sân khấu; chờ ở cánh gà

Tra từ liên quan