Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后半场後半場

hòu bàn chǎng

后半场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后半场 trong tiếng Việt

hiệp hai (của cuộc thi đấu thể thao)

Tra từ liên quan