Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hōu

齁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齁 trong tiếng Việt

  1. ngáy
  2. khát do ăn quá mặn hoặc ngọt
  3. (phương ngữ) rất
  4. cực kỳ
Tra từ liên quan