Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候补候補

hòu bǔ

候补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候补 trong tiếng Việt

chờ để bổ sung; dự bị (ứng cử viên); thay thế; phụ

Tra từ liên quan