Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉部

hóu bù

喉部 là gì?

喉部 [hóu bù] có nghĩa là cổ; họng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉部 trong tiếng Việt

  1. cổ
  2. họng

Cách đọc và ghi nhớ 喉部

喉部 được đọc là hóu bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ; họng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan